ngay cả

Học thuật
Thân thiện
ngay cả

Ngay cả những đứa trẻ nhỏ cũng thích đọc sách.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Không trừ ai, không loại trừ một ai/cái : Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó cũng đúng hoặc cũng xảy ra với một đối tượng bất ngờ hoặc cực đoan nhất, làm tăng mức độ của sự việc được nói đến.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Ngay cả những cụ già cũng đến họp. (Không loại trừ cả những người già, tất cả đều đến họp.)
    • Công việc này khó đến mức ngay cả chuyên gia cũng phải lúng túng. (Sự khó khănmức độ cao, khiến cả người giỏi nhất cũng gặp khó khăn.)
    • Trời mưa rất to, ngay cả trong nhà cũng thấy ồn. (Mức độ mưa lớn đến nỗi ảnh hưởng tới cả không gian bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: Thường đi kèm với "cũng", "vẫn" hoặc "đều" ở mệnh đề chính để thể hiện sự tương phản.

    • Ngay cả khi trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi. ( điều kiện rất khó khăn trời mưa, hành động vẫn được thực hiện.)
    • Ngay cả anh ấy còn thất bại, huống chi tôi. (Nhấn mạnh sự bất ngờ khi một người được cho giỏi cũng thất bại, để suy ra khả năng thất bại của người nói còn cao hơn.)
  • Đặtgiữa câu để bổ sung, nhấn mạnh thành phần đứng ngay sau :

    • Mọi người, ngay cả trẻ con, đều hiểu chuyện đó. (Thành phần "trẻ con" được đưa ra như một dụ cực đoan để khẳng định "mọi người".)
Biến thể từ gần giờng
  • Ngay: (phó từ) Có thể dùng độc lập với nghĩa "một cách thẳng thắn, không quanh co" hoặc "ngay lập tức". Tuy nhiên, khi kết hợp với "cả", nghĩa hoàn toàn thay đổi, mang tính nhấn mạnh bao hàm.
  • Cho đến: Cụm từ này phần gần nghĩa khi diễn tả mức độ, nhưng thường dùng cho phạm vi thời gian hoặc không gian ("cho đến tận nơi xa nhất"), ít dùng để liệt kê đối tượng bất ngờ như "ngay cả".
  • Thậm chí: (phó từ) Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng dùng để đưa ra một sự việc, đối tượng mức độ cao hơn hoặc bất ngờ hơn để nhấn mạnh.
    • Thậm chí cấp trên cũng đồng ý với ý kiến đó. (Có thể thay thế bằng "Ngay cả cấp trên cũng đồng ý với ý kiến đó.")
Từ đồng nghĩa
  • Thậm chí: Như giải thíchtrên.
  • Đến cả: (cách nói khẩu ngữ) Cùng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
    • Đến cả còn biết, sao mày không biết?
  • Ngay đến: Cách dùng trang trọng hơn một chút.
    • Ngay đến những chi tiết nhỏ nhất cũng được chăm chút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một trạng từ/liên từ trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào sử dụng cụm từ "ngay cả" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, cấu trúc "Ngay cả... cũng..." một cấu trúc ngữ pháp quan trọng phổ biến để thể hiện ý nhấn mạnh bao hàm hoặc sự nhượng bộ.

ngay cả

Ngay cả những đứa trẻ nhỏ cũng thích đọc sách.

  1. trgt Không trừ ai: Ngay cả những cụ già cũng đến họp.

Từ chứa "ngay cả"