ngay cả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Không trừ ai, không loại trừ một ai/cái gì: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó cũng đúng hoặc cũng xảy ra với một đối tượng bất ngờ hoặc cực đoan nhất, làm tăng mức độ của sự việc được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Ngay cả những cụ già cũng đến họp. (Không loại trừ cả những người già, tất cả đều đến họp.)
- Công việc này khó đến mức ngay cả chuyên gia cũng phải lúng túng. (Sự khó khăn ở mức độ cao, khiến cả người giỏi nhất cũng gặp khó khăn.)
- Trời mưa rất to, ngay cả trong nhà cũng thấy ồn. (Mức độ mưa lớn đến nỗi ảnh hưởng tới cả không gian bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: Thường đi kèm với "cũng", "vẫn" hoặc "đều" ở mệnh đề chính để thể hiện sự tương phản.
- Ngay cả khi trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi. (Dù điều kiện rất khó khăn là trời mưa, hành động vẫn được thực hiện.)
- Ngay cả anh ấy mà còn thất bại, huống chi là tôi. (Nhấn mạnh sự bất ngờ khi một người được cho là giỏi cũng thất bại, để suy ra khả năng thất bại của người nói còn cao hơn.)
Đặt ở giữa câu để bổ sung, nhấn mạnh thành phần đứng ngay sau nó:
- Mọi người, ngay cả trẻ con, đều hiểu chuyện đó. (Thành phần "trẻ con" được đưa ra như một ví dụ cực đoan để khẳng định "mọi người".)
Biến thể và từ gần giờng
- Ngay: (phó từ) Có thể dùng độc lập với nghĩa "một cách thẳng thắn, không quanh co" hoặc "ngay lập tức". Tuy nhiên, khi kết hợp với "cả", nghĩa hoàn toàn thay đổi, mang tính nhấn mạnh bao hàm.
- Cho đến: Cụm từ này có phần gần nghĩa khi diễn tả mức độ, nhưng thường dùng cho phạm vi thời gian hoặc không gian ("cho đến tận nơi xa nhất"), ít dùng để liệt kê đối tượng bất ngờ như "ngay cả".
- Thậm chí: (phó từ) Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng dùng để đưa ra một sự việc, đối tượng có mức độ cao hơn hoặc bất ngờ hơn để nhấn mạnh.
- Thậm chí cấp trên cũng đồng ý với ý kiến đó. (Có thể thay thế bằng "Ngay cả cấp trên cũng đồng ý với ý kiến đó.")
Từ đồng nghĩa
- Thậm chí: Như giải thích ở trên.
- Đến cả: (cách nói khẩu ngữ) Cùng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
- Đến cả nó còn biết, sao mày không biết?
- Ngay đến: Cách dùng trang trọng hơn một chút.
- Ngay đến những chi tiết nhỏ nhất cũng được chăm chút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một trạng từ/liên từ trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định nào sử dụng cụm từ "ngay cả" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, cấu trúc "Ngay cả... cũng..." là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng và phổ biến để thể hiện ý nhấn mạnh bao hàm hoặc sự nhượng bộ.
- trgt Không trừ ai: Ngay cả những cụ già cũng đến họp.